Yonginsi (용인시) xe buýt Y9243: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt Y9243: chuyến đầu / cuối

Y9243: Jamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중)) ↔ Heungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중)) → Heungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:45
Chuyến cuối từ điểm đầu18:45
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중))
  2. Seokchonhosuap(Gyeongyu) (석촌호수앞(경유))
  3. Seokchonhosu.Hansolbyeongwon(Jung) (석촌호수.한솔병원(중))
  4. Seokchon (석촌역(중))
  5. Songpa (송파역(중))
  6. Garaksijang.Garaksijangyeok (가락시장.가락시장역)
  7. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  8. Sampyeonggyo (삼평교)
  9. Geumtocheongyo (금토천교)
  10. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  11. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  12. Pangyochurip(Gyeongyu) (판교출입(경유))
  13. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  14. Geumgok (금곡(경유))
  15. Jukjeon (죽전(경유))
  16. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  17. Suwonsingaltg(Gyeongyu) (수원신갈TG(경유))
  18. Heungdeokjigudandokjutaekjiap (흥덕지구단독주택지앞)
  19. Heungdeongmaeul14Danji (흥덕마을14단지)
  20. Heungdeongmaeul10Danji.Heungdeokjunghakgyo.Yutawo (흥덕마을10단지.흥덕중학교.유타워)
  21. Heungdeongmaeul9Danjihumun (흥덕마을9단지후문)
  22. Heungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.