Anseongpungnim (안성풍림) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:50 |
| Số chuyến | 36 |
| Thời gian di chuyển | 45 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 06:50 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 06:10 | 06:55 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 06:35 | 07:20 | Cao cấp | 7,100 won |
| 07:00 | 07:45 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 07:20 | 08:05 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 07:30 | 08:15 | Cao cấp | 7,100 won |
| 07:50 | 08:35 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 08:30 | 09:15 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 09:00 | 09:45 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 09:40 | 10:25 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 10:30 | 11:15 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 10:50 | 11:35 | Cao cấp | 7,100 won |
| 11:00 | 11:45 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 11:30 | 12:15 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 11:50 | 12:35 | Cao cấp | 7,100 won |
| 12:30 | 13:15 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 12:50 | 13:35 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 13:10 | 13:55 | Cao cấp | 7,100 won |
| 13:40 | 14:25 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 14:10 | 14:55 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 14:30 | 15:15 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 15:10 | 15:55 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 15:40 | 16:25 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 16:10 | 16:55 | Cao cấp | 7,100 won |
| 16:30 | 17:15 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 16:50 | 17:35 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 17:10 | 17:55 | Cao cấp | 7,100 won |
| 17:50 | 18:35 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 18:40 | 19:25 | Cao cấp | 7,100 won |
| 19:10 | 19:55 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 19:40 | 20:25 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 20:00 | 20:45 | Cao cấp | 7,100 won |
| 20:20 | 21:05 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 20:40 | 21:25 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 21:40 | 22:25 | Tốc hành thường | 5,500 won |
| 22:50 | 23:35 | Cao cấp ban đêm | 8,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.