Busan Sasang (부산사상) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:10 |
| Số chuyến | 36 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 07:00 | 10:00 | Hạng sang | 36,800 won |
| 08:00 | 11:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 08:30 | 11:30 | Cao cấp | 28,300 won |
| 08:50 | 11:50 | Hạng sang | 36,800 won |
| 09:20 | 12:20 | Hạng sang | 36,800 won |
| 10:00 | 13:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 10:40 | 13:40 | Cao cấp | 28,300 won |
| 11:20 | 14:20 | Cao cấp | 28,300 won |
| 12:30 | 15:30 | Hạng sang | 36,800 won |
| 12:50 | 15:50 | Cao cấp | 28,300 won |
| 13:00 | 16:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 13:40 | 16:40 | Hạng sang | 36,800 won |
| 14:00 | 17:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 14:20 | 17:20 | Cao cấp | 28,300 won |
| 14:30 | 17:30 | Hạng sang | 36,800 won |
| 14:40 | 17:40 | Cao cấp | 28,300 won |
| 15:30 | 18:30 | Hạng sang | 36,800 won |
| 15:40 | 18:40 | Cao cấp | 28,300 won |
| 16:00 | 19:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 16:20 | 19:20 | Hạng sang | 36,800 won |
| 16:30 | 19:30 | Cao cấp | 28,300 won |
| 16:50 | 19:50 | Hạng sang | 36,800 won |
| 17:20 | 20:20 | Cao cấp | 28,300 won |
| 17:30 | 20:30 | Cao cấp | 28,300 won |
| 18:00 | 21:00 | Hạng sang | 36,800 won |
| 18:20 | 21:20 | Cao cấp | 28,300 won |
| 18:30 | 21:30 | Cao cấp | 28,300 won |
| 18:50 | 21:50 | Cao cấp | 28,300 won |
| 19:00 | 22:00 | Hạng sang | 36,800 won |
| 19:20 | 22:20 | Hạng sang | 36,800 won |
| 19:40 | 22:40 | Cao cấp | 28,300 won |
| 20:00 | 23:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 21:00 | 00:00 | Cao cấp | 28,300 won |
| 22:00 | 01:00 | Cao cấp ban đêm | 33,900 won |
| 22:10 | 01:10 | Cao cấp ban đêm | 33,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.