Busan (부산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 24 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:45 | Cao cấp | 12,000 won |
| 07:20 | 08:35 | Cao cấp | 12,000 won |
| 07:50 | 09:05 | Cao cấp | 12,000 won |
| 08:30 | 09:45 | Cao cấp | 12,000 won |
| 09:00 | 10:15 | Cao cấp | 12,000 won |
| 09:40 | 10:55 | Tốc hành thường | 8,200 won |
| 10:20 | 11:35 | Cao cấp | 12,000 won |
| 11:00 | 12:15 | Cao cấp | 12,000 won |
| 11:40 | 12:55 | Cao cấp | 12,000 won |
| 12:20 | 13:35 | Cao cấp | 12,000 won |
| 13:00 | 14:15 | Cao cấp | 12,000 won |
| 13:40 | 14:55 | Cao cấp | 12,000 won |
| 14:20 | 15:35 | Cao cấp | 12,000 won |
| 15:00 | 16:15 | Tốc hành thường | 8,200 won |
| 15:40 | 16:55 | Cao cấp | 12,000 won |
| 16:10 | 17:25 | Cao cấp | 12,000 won |
| 16:50 | 18:05 | Cao cấp | 12,000 won |
| 17:30 | 18:45 | Cao cấp | 12,000 won |
| 18:10 | 19:25 | Cao cấp | 12,000 won |
| 18:50 | 20:05 | Cao cấp | 12,000 won |
| 19:30 | 20:45 | Cao cấp | 12,000 won |
| 20:10 | 21:25 | Tốc hành thường | 8,200 won |
| 21:00 | 22:15 | Cao cấp | 12,000 won |
| 22:00 | 23:15 | Cao cấp ban đêm | 14,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.