Busan (부산) → Nakdonggang (낙동강): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:40 |
| Số chuyến | 30 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 08:20 | Cao cấp | 19,000 won |
| 07:00 | 08:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 08:00 | 09:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 08:40 | 10:20 | Tốc hành thường | 12,500 won |
| 09:00 | 10:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 09:30 | 11:10 | Cao cấp | 19,000 won |
| 10:00 | 11:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 10:00 | 11:40 | Tốc hành thường | 12,500 won |
| 10:30 | 12:10 | Cao cấp | 19,000 won |
| 11:00 | 12:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 11:30 | 13:10 | Cao cấp | 19,000 won |
| 12:00 | 13:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 12:00 | 13:40 | Tốc hành thường | 12,500 won |
| 13:10 | 14:50 | Cao cấp | 19,000 won |
| 14:00 | 15:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 14:20 | 16:00 | Cao cấp | 19,000 won |
| 14:30 | 16:10 | Cao cấp | 19,000 won |
| 14:40 | 16:20 | Tốc hành thường | 12,500 won |
| 15:00 | 16:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 15:50 | 17:30 | Cao cấp | 19,000 won |
| 16:00 | 17:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 16:20 | 18:00 | Cao cấp | 19,000 won |
| 16:30 | 18:10 | Cao cấp | 19,000 won |
| 17:00 | 18:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 17:20 | 19:00 | Cao cấp | 19,000 won |
| 17:30 | 19:10 | Cao cấp | 19,000 won |
| 18:20 | 20:00 | Cao cấp | 19,000 won |
| 18:40 | 20:20 | Cao cấp | 19,000 won |
| 19:00 | 20:40 | Cao cấp | 19,000 won |
| 19:40 | 21:20 | Cao cấp | 19,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.