Busan (부산) → Seomjingang (섬진강): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 17:10 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:50 | Cao cấp | 17,700 won |
| 07:50 | 09:20 | Cao cấp | 17,700 won |
| 08:00 | 09:30 | Cao cấp | 17,700 won |
| 09:10 | 10:40 | Cao cấp | 17,700 won |
| 10:00 | 11:30 | Cao cấp | 17,700 won |
| 10:50 | 12:20 | Cao cấp | 17,700 won |
| 11:30 | 13:00 | Cao cấp | 17,700 won |
| 13:10 | 14:40 | Cao cấp | 17,700 won |
| 14:00 | 15:30 | Cao cấp | 17,700 won |
| 14:40 | 16:10 | Cao cấp | 17,700 won |
| 15:30 | 17:00 | Cao cấp | 17,700 won |
| 16:20 | 17:50 | Cao cấp | 17,700 won |
| 17:10 | 18:40 | Cao cấp | 17,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.