Busan (부산) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 00:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:50 |
| Số chuyến | 33 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:50 | 04:50 | Hạng sang ban đêm | 67,400 won |
| 02:00 | 06:00 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 06:00 | 10:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 06:40 | 10:40 | Cao cấp | 43,300 won |
| 07:20 | 11:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 08:00 | 12:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 08:40 | 12:40 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 09:20 | 13:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 10:00 | 14:00 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 10:30 | 14:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 11:00 | 15:00 | Hạng sang | 56,200 won |
| 11:30 | 15:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 12:00 | 16:00 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 12:30 | 16:30 | Hạng sang | 56,200 won |
| 13:10 | 17:10 | Cao cấp | 43,300 won |
| 13:20 | 17:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 13:50 | 17:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 14:20 | 18:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 14:50 | 18:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 15:20 | 19:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 15:50 | 19:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 16:20 | 20:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 16:50 | 20:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 17:20 | 21:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 17:50 | 21:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 18:20 | 22:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 19:00 | 23:00 | Hạng sang | 56,200 won |
| 19:40 | 23:40 | Cao cấp | 43,300 won |
| 20:20 | 00:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 21:10 | 01:10 | Cao cấp | 43,300 won |
| 22:00 | 02:00 | Hạng sang ban đêm | 67,400 won |
| 23:00 | 03:00 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 23:50 | 03:50 | Hạng sang ban đêm | 67,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.