Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Boryeong (보령): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:50 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 07:00 | 09:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 08:00 | 10:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 09:00 | 11:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 10:00 | 12:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 11:00 | 13:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 11:30 | 13:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 12:05 | 14:15 | Cao cấp | 20,600 won |
| 13:00 | 15:10 | Tốc hành thường | 14,100 won |
| 14:00 | 16:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 15:00 | 17:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 16:05 | 18:15 | Cao cấp | 20,600 won |
| 17:00 | 19:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 18:05 | 20:15 | Cao cấp | 20,600 won |
| 18:30 | 20:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 19:05 | 21:15 | Cao cấp | 20,600 won |
| 19:30 | 21:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 20:30 | 22:40 | Tốc hành thường | 14,100 won |
| 21:50 | 00:00 | Cao cấp | 20,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.