Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Jeongan (정안): lịch Xe khách tốc hành

Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Jeongan (정안): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:40
Chuyến cuối20:20
Số chuyến101
Thời gian di chuyển1 giờ 20 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:4008:00Cao cấp13,200 won
06:5008:10Cao cấp13,200 won
07:0008:20Cao cấp13,200 won
07:0508:25Tốc hành thường9,100 won
07:1008:30Cao cấp13,200 won
07:1508:35Cao cấp13,200 won
07:2008:40Cao cấp13,200 won
07:2508:45Cao cấp13,200 won
07:3008:50Cao cấp13,200 won
07:4009:00Tốc hành thường9,100 won
07:5009:10Cao cấp13,200 won
08:0009:20Cao cấp13,200 won
08:0509:25Cao cấp13,200 won
08:1509:35Tốc hành thường9,100 won
08:2009:40Tốc hành thường9,100 won
08:3009:50Cao cấp13,200 won
08:4010:00Cao cấp13,200 won
08:4510:05Cao cấp13,200 won
08:5010:10Tốc hành thường9,100 won
09:0010:20Cao cấp13,200 won
09:0510:25Cao cấp13,200 won
09:2010:40Cao cấp13,200 won
09:3010:50Cao cấp13,200 won
09:3010:50Tốc hành thường9,100 won
09:3510:55Cao cấp13,200 won
09:4011:00Cao cấp13,200 won
09:5011:10Cao cấp13,200 won
10:0011:20Cao cấp13,200 won
10:1511:35Cao cấp13,200 won
10:2011:40Cao cấp13,200 won
10:2511:45Cao cấp13,200 won
10:3011:50Cao cấp13,200 won
10:3511:55Cao cấp13,200 won
10:4512:05Cao cấp13,200 won
10:5012:10Cao cấp13,200 won
11:0012:20Cao cấp13,200 won
11:2012:40Cao cấp13,200 won
11:3012:50Cao cấp13,200 won
11:3512:55Tốc hành thường9,100 won
11:5013:10Cao cấp13,200 won
11:5513:15Cao cấp13,200 won
12:0013:20Cao cấp13,200 won
12:1013:30Cao cấp13,200 won
12:3013:50Cao cấp13,200 won
12:3013:50Tốc hành thường9,100 won
12:4014:00Tốc hành thường9,100 won
12:4014:00Cao cấp13,200 won
12:5014:10Tốc hành thường9,100 won
12:5014:10Cao cấp13,200 won
13:0014:20Cao cấp13,200 won
13:1514:35Cao cấp13,200 won
13:2014:40Cao cấp13,200 won
13:3514:55Cao cấp13,200 won
13:4015:00Cao cấp13,200 won
13:4515:05Cao cấp13,200 won
14:0015:20Cao cấp13,200 won
14:0515:25Cao cấp13,200 won
14:1015:30Cao cấp13,200 won
14:2015:40Cao cấp13,200 won
14:3015:50Cao cấp13,200 won
14:4016:00Cao cấp13,200 won
14:4516:05Tốc hành thường9,100 won
14:5516:15Cao cấp13,200 won
15:1016:30Cao cấp13,200 won
15:2016:40Cao cấp13,200 won
15:3016:50Cao cấp13,200 won
15:4017:00Cao cấp13,200 won
15:4017:00Tốc hành thường9,100 won
15:5017:10Cao cấp13,200 won
15:5517:15Cao cấp13,200 won
16:0017:20Tốc hành thường9,100 won
16:0017:20Cao cấp13,200 won
16:0517:25Cao cấp13,200 won
16:0517:25Tốc hành thường9,100 won
16:3017:50Cao cấp13,200 won
16:3017:50Tốc hành thường9,100 won
16:4018:00Cao cấp13,200 won
17:0018:20Cao cấp13,200 won
17:1018:30Tốc hành thường9,100 won
17:2018:40Cao cấp13,200 won
17:3018:50Cao cấp13,200 won
17:3518:55Cao cấp13,200 won
17:4019:00Tốc hành thường9,100 won
17:4519:05Cao cấp13,200 won
18:0019:20Tốc hành thường9,100 won
18:0019:20Cao cấp13,200 won
18:1019:30Cao cấp13,200 won
18:1519:35Cao cấp13,200 won
18:2019:40Cao cấp13,200 won
18:3019:50Cao cấp13,200 won
18:3519:55Cao cấp13,200 won
18:4020:00Cao cấp13,200 won
18:4520:05Cao cấp13,200 won
18:5020:10Cao cấp13,200 won
19:0020:20Cao cấp13,200 won
19:1020:30Tốc hành thường9,100 won
19:2020:40Cao cấp13,200 won
19:3020:50Cao cấp13,200 won
19:4021:00Cao cấp13,200 won
20:0021:20Cao cấp13,200 won
20:2021:40Cao cấp13,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.