Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Yeosu (여수): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:00 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 10:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 07:50 | 12:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 08:50 | 13:05 | Tốc hành thường | 26,700 won |
| 09:40 | 13:55 | Hạng sang | 51,400 won |
| 10:30 | 14:45 | Cao cấp | 39,600 won |
| 11:50 | 16:05 | Hạng sang | 51,400 won |
| 12:50 | 17:05 | Tốc hành thường | 26,700 won |
| 13:40 | 17:55 | Cao cấp | 39,600 won |
| 14:20 | 18:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 15:10 | 19:25 | Hạng sang | 51,400 won |
| 16:00 | 20:15 | Cao cấp | 39,600 won |
| 16:50 | 21:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 17:20 | 21:35 | Hạng sang | 51,400 won |
| 17:50 | 22:05 | Hạng sang | 51,400 won |
| 18:20 | 22:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 18:40 | 22:55 | Cao cấp | 39,600 won |
| 19:30 | 23:45 | Hạng sang | 51,400 won |
| 21:00 | 01:15 | Cao cấp | 39,600 won |
| 21:30 | 01:45 | Cao cấp | 39,600 won |
| 22:30 | 02:45 | Cao cấp ban đêm | 47,500 won |
| 23:00 | 03:15 | Hạng sang ban đêm | 61,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.