Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách tốc hành

Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:30
Chuyến cuối23:55
Số chuyến76
Thời gian di chuyển1 giờ 50 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:3007:20Cao cấp18,400 won
07:0008:50Hạng sang23,900 won
07:1509:05Cao cấp18,400 won
08:0509:55Hạng sang23,900 won
08:2010:10Cao cấp18,400 won
09:0010:50Hạng sang23,900 won
09:1511:05Cao cấp18,400 won
09:5511:45Cao cấp18,400 won
10:0011:50Hạng sang23,900 won
10:3012:20Tốc hành thường12,600 won
10:3012:20Cao cấp18,400 won
10:4512:35Cao cấp18,400 won
11:0012:50Hạng sang23,900 won
11:1513:05Cao cấp18,400 won
11:4513:35Cao cấp18,400 won
11:5513:45Cao cấp18,400 won
12:0013:50Hạng sang23,900 won
12:1514:05Cao cấp18,400 won
12:3014:20Tốc hành thường12,600 won
12:4514:35Cao cấp18,400 won
13:0014:50Hạng sang23,900 won
13:1015:00Cao cấp18,400 won
13:1515:05Cao cấp18,400 won
13:3015:20Cao cấp18,400 won
13:4515:35Cao cấp18,400 won
14:0015:50Hạng sang23,900 won
14:1516:05Cao cấp18,400 won
14:3516:25Cao cấp18,400 won
14:4516:35Cao cấp18,400 won
15:0016:50Hạng sang23,900 won
15:0516:55Cao cấp18,400 won
15:1017:00Cao cấp18,400 won
15:1517:05Cao cấp18,400 won
15:4517:35Cao cấp18,400 won
15:5017:40Cao cấp18,400 won
16:0017:50Hạng sang23,900 won
16:1518:05Cao cấp18,400 won
16:2518:15Hạng sang23,900 won
16:3018:20Tốc hành thường12,600 won
16:3018:20Cao cấp18,400 won
16:4518:35Cao cấp18,400 won
16:5518:45Cao cấp18,400 won
17:0018:50Hạng sang23,900 won
17:1019:00Cao cấp18,400 won
17:1519:05Cao cấp18,400 won
17:4519:35Cao cấp18,400 won
18:0019:50Hạng sang23,900 won
18:0519:55Cao cấp18,400 won
18:1520:05Cao cấp18,400 won
18:2520:15Cao cấp18,400 won
18:3020:20Tốc hành thường12,600 won
18:4520:35Cao cấp18,400 won
18:5520:45Cao cấp18,400 won
19:0020:50Hạng sang23,900 won
19:1521:05Cao cấp18,400 won
19:3021:20Cao cấp18,400 won
19:4521:35Cao cấp18,400 won
20:0021:50Hạng sang23,900 won
20:1022:00Cao cấp18,400 won
20:2022:10Cao cấp18,400 won
20:3522:25Cao cấp18,400 won
20:4022:30Cao cấp18,400 won
20:5022:40Cao cấp18,400 won
21:0022:50Cao cấp18,400 won
21:0522:55Hạng sang23,900 won
21:2023:10Cao cấp18,400 won
21:3023:20Hạng sang23,900 won
21:4023:30Cao cấp18,400 won
22:0023:50Hạng sang ban đêm28,600 won
22:1000:00Cao cấp ban đêm22,000 won
22:2000:10Cao cấp ban đêm22,000 won
22:4000:30Cao cấp ban đêm22,000 won
23:0000:50Hạng sang ban đêm28,600 won
23:2001:10Cao cấp ban đêm22,000 won
23:4001:30Cao cấp ban đêm22,000 won
23:5501:45Cao cấp ban đêm22,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.