Changwon (창원): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 08:00 | 19:30 | 9 | 25,400 won |
| Naju (나주) | 08:00 | 16:30 | 2 | 32,700 won |
| Najuhyeoksin (나주혁신) | 08:00 | 16:30 | 2 | 31,100 won |
| Dong Seoul (동서울) | 06:50 | 19:00 | 4 | 27,200 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 01:00 | 23:30 | 29 | 27,000 won |
| Seonsan (선산) | 06:50 | 19:50 | 20 | 10,100 won |
| Seomjingang (섬진강) | 11:20 | 18:00 | 3 | 12,600 won |
| Seongnam (성남) | 08:30 | 18:50 | 4 | 39,400 won |
| Yongin (용인) | 07:10 | 19:10 | 4 | 38,900 won |
| Yongingiheungyeok (용인기흥역) | 07:10 | 19:10 | 4 | 38,900 won |
| Yonginsingal (용인신갈) | 07:10 | 19:10 | 4 | 38,900 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.