Changwon (창원): lịch Xe khách tốc hành

Changwon (창원): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))08:0019:30925,400 won
Naju (나주)08:0016:30232,700 won
Najuhyeoksin (나주혁신)08:0016:30231,100 won
Dong Seoul (동서울)06:5019:00427,200 won
Seoul Express Bus Terminal (서울경부)01:0023:302927,000 won
Seonsan (선산)06:5019:502010,100 won
Seomjingang (섬진강)11:2018:00312,600 won
Seongnam (성남)08:3018:50439,400 won
Yongin (용인)07:1019:10438,900 won
Yongingiheungyeok (용인기흥역)07:1019:10438,900 won
Yonginsingal (용인신갈)07:1019:10438,900 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.