Changwon (창원) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 01:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:30 |
| Số chuyến | 29 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 01:00 | 04:55 | Hạng sang ban đêm | 56,200 won |
| 06:00 | 09:55 | Cao cấp | 40,100 won |
| 06:40 | 10:35 | Hạng sang | 46,900 won |
| 07:20 | 11:15 | Tốc hành thường | 27,000 won |
| 08:00 | 11:55 | Cao cấp | 40,100 won |
| 08:40 | 12:35 | Hạng sang | 46,900 won |
| 09:20 | 13:15 | Cao cấp | 40,100 won |
| 09:50 | 13:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 10:30 | 14:25 | Cao cấp | 40,100 won |
| 11:10 | 15:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 11:50 | 15:45 | Cao cấp | 40,100 won |
| 12:30 | 16:25 | Cao cấp | 40,100 won |
| 13:10 | 17:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 13:40 | 17:35 | Hạng sang | 46,900 won |
| 14:20 | 18:15 | Cao cấp | 40,100 won |
| 14:50 | 18:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 15:30 | 19:25 | Cao cấp | 40,100 won |
| 16:10 | 20:05 | Tốc hành thường | 27,000 won |
| 16:30 | 20:25 | Cao cấp | 40,100 won |
| 16:50 | 20:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 17:20 | 21:15 | Cao cấp | 40,100 won |
| 18:00 | 21:55 | Hạng sang | 46,900 won |
| 18:40 | 22:35 | Tốc hành thường | 27,000 won |
| 19:10 | 23:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 19:50 | 23:45 | Cao cấp | 40,100 won |
| 20:20 | 00:15 | Cao cấp | 40,100 won |
| 21:00 | 00:55 | Cao cấp | 40,100 won |
| 22:00 | 01:55 | Hạng sang ban đêm | 56,200 won |
| 23:30 | 03:25 | Cao cấp ban đêm | 48,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.