Donghae (동해) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:35 |
| Số chuyến | 11 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:15 | 09:10 | Cao cấp | 29,200 won |
| 07:50 | 10:45 | Cao cấp | 29,200 won |
| 09:55 | 12:50 | Hạng sang | 31,600 won |
| 10:30 | 13:25 | Cao cấp | 29,200 won |
| 11:45 | 14:40 | Cao cấp | 29,200 won |
| 12:50 | 15:45 | Hạng sang | 31,600 won |
| 15:10 | 18:05 | Cao cấp | 29,200 won |
| 16:30 | 19:25 | Cao cấp | 29,200 won |
| 17:40 | 20:35 | Cao cấp | 29,200 won |
| 18:45 | 21:40 | Cao cấp | 29,200 won |
| 20:35 | 23:30 | Hạng sang | 31,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.