Gijisi (기지시): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon Complex (대전복합) | 08:05 | 19:05 | 6 | 9,900 won |
| Busan (부산) | 08:15 | 18:25 | 2 | 38,900 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 09:35 | 15:35 | 2 | 38,800 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 06:45 | 20:50 | 9 | 8,100 won |
| Cheongju(Gosok) (청주(고속)) | 07:35 | 15:05 | 2 | 11,600 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.