Gimhaejangyu (김해장유) → Incheon (인천): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 00:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:15 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:35 | 05:00 | Hạng sang ban đêm | 70,400 won |
| 09:15 | 13:40 | Hạng sang | 58,700 won |
| 16:35 | 21:00 | Hạng sang | 58,700 won |
| 22:15 | 02:40 | Hạng sang ban đêm | 70,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.