Gimhaejangyu (김해장유) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 01:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:45 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 01:15 | 05:55 | Hạng sang ban đêm | 66,600 won |
| 06:15 | 10:55 | Hạng sang | 55,500 won |
| 06:55 | 11:35 | Cao cấp | 42,700 won |
| 07:35 | 12:15 | Hạng sang | 55,500 won |
| 08:15 | 12:55 | Cao cấp | 42,700 won |
| 08:55 | 13:35 | Hạng sang | 55,500 won |
| 09:35 | 14:15 | Cao cấp | 42,700 won |
| 10:35 | 15:15 | Hạng sang | 55,500 won |
| 11:45 | 16:25 | Cao cấp | 42,700 won |
| 13:15 | 17:55 | Hạng sang | 55,500 won |
| 14:45 | 19:25 | Hạng sang | 55,500 won |
| 15:45 | 20:25 | Cao cấp | 42,700 won |
| 16:45 | 21:25 | Cao cấp | 42,700 won |
| 18:45 | 23:25 | Cao cấp | 42,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.