Goyangbaekseok (고양백석) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:30 |
| Số chuyến | 5 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:30 | 10:35 | Cao cấp | 28,500 won |
| 09:10 | 12:15 | Cao cấp | 28,500 won |
| 13:30 | 16:35 | Cao cấp | 28,500 won |
| 15:40 | 18:45 | Cao cấp | 28,500 won |
| 18:30 | 21:35 | Cao cấp | 28,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.