Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Busan Sasang (부산사상): lịch Xe khách tốc hành

Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Busan Sasang (부산사상): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu03:30
Chuyến cuối22:00
Số chuyến38
Thời gian di chuyển3 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
03:3007:00Hạng sang ban đêm44,100 won
04:3008:00Hạng sang36,800 won
06:0009:30Hạng sang36,800 won
06:4010:10Cao cấp28,300 won
07:0310:33Cao cấp28,300 won
07:2010:50Cao cấp28,300 won
07:5311:23Cao cấp28,300 won
08:0511:35Hạng sang36,800 won
08:3512:05Cao cấp28,300 won
09:1012:40Cao cấp28,300 won
09:3013:00Hạng sang36,800 won
10:0513:35Hạng sang36,800 won
10:3014:00Hạng sang36,800 won
10:4314:13Cao cấp28,300 won
11:1014:40Cao cấp28,300 won
11:4015:10Tốc hành thường21,700 won
12:2015:50Hạng sang36,800 won
13:0516:35Hạng sang36,800 won
13:1316:43Cao cấp28,300 won
13:2316:53Cao cấp28,300 won
13:4017:10Cao cấp28,300 won
14:0317:33Hạng sang36,800 won
14:2317:53Cao cấp28,300 won
14:4018:10Cao cấp28,300 won
15:2018:50Cao cấp28,300 won
15:4019:10Cao cấp28,300 won
15:5019:20Cao cấp28,300 won
16:3020:00Cao cấp28,300 won
17:0320:33Cao cấp28,300 won
17:1020:40Cao cấp28,300 won
17:4321:13Hạng sang36,800 won
18:0021:30Hạng sang36,800 won
18:4322:13Cao cấp28,300 won
19:0522:35Cao cấp28,300 won
19:2322:53Cao cấp28,300 won
19:4323:13Cao cấp28,300 won
21:0000:30Cao cấp28,300 won
22:0001:30Cao cấp ban đêm33,900 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.