Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:30 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 09:30 | Cao cấp | 31,200 won |
| 07:30 | 10:40 | Hạng sang | 40,500 won |
| 08:35 | 11:45 | Cao cấp | 31,200 won |
| 09:10 | 12:20 | Cao cấp | 31,200 won |
| 10:00 | 13:10 | Cao cấp | 31,200 won |
| 10:50 | 14:00 | Cao cấp | 31,200 won |
| 11:45 | 14:55 | Cao cấp | 31,200 won |
| 12:35 | 15:45 | Hạng sang | 40,500 won |
| 13:10 | 16:20 | Cao cấp | 31,200 won |
| 14:00 | 17:10 | Hạng sang | 40,500 won |
| 14:40 | 17:50 | Cao cấp | 31,200 won |
| 15:30 | 18:40 | Cao cấp | 31,200 won |
| 16:25 | 19:35 | Cao cấp | 31,200 won |
| 17:15 | 20:25 | Cao cấp | 31,200 won |
| 18:10 | 21:20 | Hạng sang | 40,500 won |
| 18:40 | 21:50 | Cao cấp | 31,200 won |
| 19:30 | 22:40 | Cao cấp | 31,200 won |
| 20:20 | 23:30 | Cao cấp | 31,200 won |
| 21:30 | 00:40 | Cao cấp | 31,200 won |
| 22:30 | 01:40 | Cao cấp ban đêm | 37,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.