Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Jinju (진주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 11 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:35 | 09:35 | Cao cấp | 19,300 won |
| 09:00 | 11:00 | Cao cấp | 19,300 won |
| 10:20 | 12:20 | Cao cấp | 19,300 won |
| 10:50 | 12:50 | Hạng sang | 25,000 won |
| 12:20 | 14:20 | Cao cấp | 19,300 won |
| 14:10 | 16:10 | Cao cấp | 19,300 won |
| 15:40 | 17:40 | Cao cấp | 19,300 won |
| 16:40 | 18:40 | Cao cấp | 19,300 won |
| 17:30 | 19:30 | Hạng sang | 25,000 won |
| 19:10 | 21:10 | Cao cấp | 19,300 won |
| 20:30 | 22:30 | Cao cấp | 19,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.