Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Masan (마산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:05 |
| Số chuyến | 10 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 35 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:40 | 10:15 | Hạng sang | 30,900 won |
| 09:25 | 12:00 | Cao cấp | 23,800 won |
| 10:50 | 13:25 | Cao cấp | 23,800 won |
| 12:35 | 15:10 | Cao cấp | 23,800 won |
| 14:00 | 16:35 | Hạng sang | 30,900 won |
| 14:50 | 17:25 | Cao cấp | 23,800 won |
| 15:45 | 18:20 | Cao cấp | 23,800 won |
| 18:35 | 21:10 | Cao cấp | 23,800 won |
| 18:53 | 21:28 | Cao cấp | 23,800 won |
| 20:05 | 22:40 | Cao cấp | 23,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.