Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Seongnam (성남): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:05 |
| Số chuyến | 8 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 09:45 | Cao cấp | 32,800 won |
| 08:20 | 11:35 | Cao cấp | 32,800 won |
| 10:15 | 13:30 | Cao cấp | 32,800 won |
| 12:05 | 15:20 | Cao cấp | 32,800 won |
| 14:15 | 17:30 | Cao cấp | 32,800 won |
| 16:05 | 19:20 | Tốc hành thường | 22,200 won |
| 17:45 | 21:00 | Cao cấp | 32,800 won |
| 20:05 | 23:20 | Cao cấp | 32,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.