Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Siheungsihwa (시흥시화): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:35 |
| Số chuyến | 7 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:15 | 10:15 | Cao cấp | 35,700 won |
| 08:05 | 12:05 | Cao cấp | 35,700 won |
| 10:05 | 14:05 | Cao cấp | 35,700 won |
| 13:15 | 17:15 | Cao cấp | 35,700 won |
| 16:05 | 20:05 | Cao cấp | 35,700 won |
| 18:35 | 22:35 | Cao cấp | 35,700 won |
| 22:35 | 02:35 | Cao cấp ban đêm | 42,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.