Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Suwon (수원): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:15 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:05 | Cao cấp | 30,300 won |
| 06:55 | 10:00 | Cao cấp | 30,300 won |
| 07:40 | 10:45 | Cao cấp | 30,300 won |
| 08:30 | 11:35 | Hạng sang | 39,300 won |
| 09:25 | 12:30 | Cao cấp | 30,300 won |
| 10:25 | 13:30 | Cao cấp | 30,300 won |
| 11:10 | 14:15 | Cao cấp | 30,300 won |
| 12:25 | 15:30 | Cao cấp | 30,300 won |
| 13:15 | 16:20 | Cao cấp | 30,300 won |
| 14:25 | 17:30 | Hạng sang | 39,300 won |
| 15:45 | 18:50 | Cao cấp | 30,300 won |
| 16:15 | 19:20 | Cao cấp | 30,300 won |
| 17:25 | 20:30 | Cao cấp | 30,300 won |
| 17:35 | 20:40 | Cao cấp | 30,300 won |
| 18:30 | 21:35 | Cao cấp | 30,300 won |
| 20:15 | 23:20 | Hạng sang | 39,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.