Haemi (해미) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:43 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 47 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:23 | 09:10 | Cao cấp | 16,400 won |
| 11:03 | 12:50 | Cao cấp | 16,400 won |
| 14:43 | 16:30 | Cao cấp | 16,400 won |
| 18:43 | 20:30 | Cao cấp | 16,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.