Heungdeok (흥덕) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:10 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 09:50 | Cao cấp | 27,300 won |
| 07:40 | 10:50 | Tốc hành thường | 21,000 won |
| 08:30 | 11:40 | Cao cấp | 27,300 won |
| 09:30 | 12:40 | Cao cấp | 27,300 won |
| 10:10 | 13:20 | Cao cấp | 27,300 won |
| 11:00 | 14:10 | Cao cấp | 27,300 won |
| 11:50 | 15:00 | Tốc hành thường | 21,000 won |
| 12:35 | 15:45 | Cao cấp | 27,300 won |
| 13:20 | 16:30 | Cao cấp | 27,300 won |
| 14:05 | 17:15 | Cao cấp | 27,300 won |
| 14:50 | 18:00 | Cao cấp | 27,300 won |
| 15:40 | 18:50 | Cao cấp | 27,300 won |
| 16:30 | 19:40 | Tốc hành thường | 21,000 won |
| 17:20 | 20:30 | Tốc hành thường | 21,000 won |
| 18:10 | 21:20 | Cao cấp | 27,300 won |
| 19:10 | 22:20 | Tốc hành thường | 21,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.