Incheon (인천): lịch Xe khách tốc hành

Incheon (인천): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gochang (고창)07:5015:30339,300 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))06:0023:002235,800 won
Gimhae (김해)09:3019:10458,700 won
Gimhaejangyu (김해장유)09:3019:10458,700 won
Nakdonggang (낙동강)07:0019:00526,500 won
Naepo (내포)07:2018:20413,600 won
Daejeon Complex (대전복합)06:0023:002620,600 won
Dongdaegu Station (동대구)06:2022:00734,900 won
Mokpo (목포)06:3018:30537,900 won
Baebangjeongnyuso (배방정류소)06:0021:00811,400 won
Busan (부산)07:0021:001045,500 won
Seodaegu (서대구)06:2022:00734,900 won
Seosan (서산)06:5020:501313,500 won
Seonsan (선산)06:2016:10427,000 won
Sokcho (속초)06:3019:40827,900 won
Suncheon (순천)11:2018:30239,000 won
Suncheonsindaejigu (순천신대지구)11:2018:30239,000 won
Asanseobu (아산서부)06:0021:00811,400 won
Asanonyang (아산온양)06:0021:00811,400 won
Yangyang (양양)06:3019:40825,200 won
Yeosu (여수)11:1017:00242,000 won
Yeocheon (여천)11:1017:00242,000 won
Iksan (익산)07:5015:30328,800 won
Insamnaendeu (인삼랜드)06:5018:00522,900 won
Jeonju (전주)06:0022:101926,200 won
Jeongan (정안)06:4020:002515,500 won
Jinju (진주)06:5018:00539,700 won
Jinjugaeyang (진주개양)09:1015:30339,700 won
Jinjuhyeoksin (진주혁신)06:5018:00239,700 won
Cheonan (천안)06:0021:00229,100 won
Cheonanasanyeok (천안아산역)06:0021:00810,900 won
Taean (태안)06:3019:501015,600 won
Hongseong (홍성)07:2018:20414,600 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.