Incheon (인천) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 10 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:00 | 11:10 | Cao cấp | 45,500 won |
| 08:00 | 12:10 | Cao cấp | 45,500 won |
| 09:00 | 13:10 | Cao cấp | 45,500 won |
| 11:00 | 15:10 | Cao cấp | 45,500 won |
| 13:00 | 17:10 | Hạng sang | 59,100 won |
| 15:20 | 19:30 | Cao cấp | 45,500 won |
| 16:00 | 20:10 | Hạng sang | 59,100 won |
| 19:00 | 23:10 | Cao cấp | 45,500 won |
| 19:30 | 23:40 | Cao cấp | 45,500 won |
| 21:00 | 01:10 | Cao cấp | 45,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.