Incheongonghangt1 (인천공항T1) → Gimhae (김해): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:20 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 5 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:40 | 14:10 | Hạng sang | 69,900 won |
| 13:25 | 18:55 | Hạng sang | 69,900 won |
| 15:45 | 21:15 | Hạng sang | 69,900 won |
| 18:20 | 23:50 | Hạng sang | 69,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.