Incheongonghangt2 (인천공항T2) → Gimhae (김해): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 17:55 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 5 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:15 | 14:10 | Hạng sang | 69,900 won |
| 13:00 | 18:55 | Hạng sang | 69,900 won |
| 15:20 | 21:15 | Hạng sang | 69,900 won |
| 17:55 | 23:50 | Hạng sang | 69,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.