Jecheonhaso (제천하소) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:33 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:03 | 07:58 | Hạng sang | 22,200 won |
| 06:43 | 08:38 | Cao cấp | 18,400 won |
| 07:23 | 09:18 | Tốc hành thường | 12,600 won |
| 08:03 | 09:58 | Cao cấp | 18,400 won |
| 08:43 | 10:38 | Cao cấp | 18,400 won |
| 09:23 | 11:18 | Cao cấp | 18,400 won |
| 10:03 | 11:58 | Hạng sang | 22,200 won |
| 10:33 | 12:28 | Cao cấp | 18,400 won |
| 11:33 | 13:28 | Cao cấp | 18,400 won |
| 12:23 | 14:18 | Cao cấp | 18,400 won |
| 13:03 | 14:58 | Hạng sang | 22,200 won |
| 13:43 | 15:38 | Cao cấp | 18,400 won |
| 14:23 | 16:18 | Tốc hành thường | 12,600 won |
| 15:03 | 16:58 | Cao cấp | 18,400 won |
| 15:33 | 17:28 | Cao cấp | 18,400 won |
| 16:03 | 17:58 | Cao cấp | 18,400 won |
| 16:33 | 18:28 | Hạng sang | 22,200 won |
| 17:13 | 19:08 | Cao cấp | 18,400 won |
| 18:03 | 19:58 | Cao cấp | 18,400 won |
| 18:53 | 20:48 | Cao cấp | 18,400 won |
| 19:33 | 21:28 | Hạng sang | 22,200 won |
| 20:33 | 22:28 | Cao cấp | 18,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.