Jeonju (전주) → Haemi (해미): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:20 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 09:00 | Cao cấp | 16,400 won |
| 10:30 | 12:20 | Cao cấp | 16,400 won |
| 14:30 | 16:20 | Cao cấp | 16,400 won |
| 18:20 | 20:10 | Cao cấp | 16,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.