Jinju (진주): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:30 | 20:30 | 11 | 19,300 won |
| Gwangjuunam (광주운암) | 07:30 | 20:30 | 11 | 19,300 won |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:10 | 20:10 | 10 | 11,600 won |
| Dong Seoul (동서울) | 07:10 | 19:00 | 5 | 39,100 won |
| Byeongjeom (병점역) | 06:40 | 20:20 | 9 | 32,700 won |
| Seodaegu (서대구) | 07:10 | 20:10 | 10 | 11,600 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 04:40 | 24:00 | 48 | 37,600 won |
| Seongnam (성남) | 07:30 | 18:30 | 4 | 36,900 won |
| Suwon (수원) | 06:40 | 20:20 | 9 | 33,900 won |
| Yongin (용인) | 07:10 | 18:40 | 4 | 34,700 won |
| Yongingiheungyeok (용인기흥역) | 07:10 | 18:40 | 4 | 32,700 won |
| Yonginsingal (용인신갈) | 07:10 | 18:40 | 4 | 32,400 won |
| Insamnaendeu (인삼랜드) | 06:30 | 19:50 | 34 | 16,800 won |
| Incheon (인천) | 07:00 | 18:00 | 5 | 39,700 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.