Jinjugaeyang (진주개양): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:30 | 20:30 | 11 | 19,300 won |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:10 | 20:10 | 10 | 11,600 won |
| Dong Seoul (동서울) | 10:00 | 16:00 | 3 | 39,100 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 04:40 | 24:00 | 39 | 37,600 won |
| Seongnam (성남) | 13:00 | 15:30 | 2 | 36,900 won |
| Suwon (수원) | 09:00 | 20:20 | 6 | 33,300 won |
| Incheon (인천) | 09:00 | 15:30 | 3 | 39,700 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.