Jinjugaeyang (진주개양) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 04:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 24:00 |
| Số chuyến | 39 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 35 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 04:40 | 08:15 | Cao cấp | 37,600 won |
| 05:10 | 08:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 06:00 | 09:35 | Cao cấp | 37,600 won |
| 06:50 | 10:25 | Hạng sang | 46,900 won |
| 07:20 | 10:55 | Cao cấp | 37,600 won |
| 07:50 | 11:25 | Cao cấp | 37,600 won |
| 08:10 | 11:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 08:20 | 11:55 | Hạng sang | 46,900 won |
| 08:40 | 12:15 | Cao cấp | 37,600 won |
| 09:00 | 12:35 | Cao cấp | 37,600 won |
| 09:30 | 13:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 10:00 | 13:35 | Cao cấp | 37,600 won |
| 10:20 | 13:55 | Cao cấp | 37,600 won |
| 10:50 | 14:25 | Cao cấp | 37,600 won |
| 11:10 | 14:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 11:40 | 15:15 | Cao cấp | 37,600 won |
| 12:10 | 15:45 | Cao cấp | 37,600 won |
| 12:30 | 16:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 13:00 | 16:35 | Cao cấp | 37,600 won |
| 13:10 | 16:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 13:50 | 17:25 | Cao cấp | 37,600 won |
| 14:20 | 17:55 | Hạng sang | 46,900 won |
| 14:30 | 18:05 | Cao cấp | 37,600 won |
| 15:10 | 18:45 | Cao cấp | 37,600 won |
| 15:30 | 19:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 16:00 | 19:35 | Cao cấp | 37,600 won |
| 16:30 | 20:05 | Cao cấp | 37,600 won |
| 16:50 | 20:25 | Hạng sang | 46,900 won |
| 17:20 | 20:55 | Cao cấp | 37,600 won |
| 17:40 | 21:15 | Cao cấp | 37,600 won |
| 18:10 | 21:45 | Hạng sang | 46,900 won |
| 18:40 | 22:15 | Cao cấp | 37,600 won |
| 19:30 | 23:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 19:50 | 23:25 | Cao cấp | 37,600 won |
| 20:50 | 00:25 | Cao cấp | 37,600 won |
| 21:30 | 01:05 | Hạng sang | 46,900 won |
| 22:10 | 01:45 | Cao cấp ban đêm | 45,100 won |
| 23:00 | 02:35 | Hạng sang ban đêm | 56,200 won |
| 24:00 | 03:35 | Cao cấp ban đêm | 45,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.