Najuhyeoksin (나주혁신): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gimhae (김해) | 10:00 | 14:55 | 2 | 36,900 won |
| Masan (마산) | 10:00 | 14:55 | 2 | 29,500 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 08:20 | 16:20 | 4 | 33,900 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 11:05 | 18:10 | 4 | 35,600 won |
| Changwon (창원) | 10:00 | 14:55 | 2 | 31,100 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.