Pohang (포항) → Nakdonggang (낙동강): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:10 |
| Số chuyến | 12 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:00 | 09:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 09:00 | 10:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 10:40 | 12:00 | Cao cấp | 13,200 won |
| 12:20 | 13:40 | Cao cấp | 13,200 won |
| 13:10 | 14:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 14:30 | 15:50 | Tốc hành thường | 8,700 won |
| 15:30 | 16:50 | Cao cấp | 13,200 won |
| 16:00 | 17:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 16:30 | 17:50 | Cao cấp | 13,200 won |
| 17:00 | 18:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 17:30 | 18:50 | Cao cấp | 13,200 won |
| 19:10 | 20:30 | Cao cấp | 13,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.