Samcheok (삼척) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:35 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 09:35 | Cao cấp | 32,700 won |
| 06:55 | 10:25 | Hạng sang | 38,200 won |
| 07:45 | 11:15 | Cao cấp | 32,700 won |
| 08:35 | 12:05 | Hạng sang | 38,200 won |
| 09:25 | 12:55 | Cao cấp | 32,700 won |
| 10:15 | 13:45 | Cao cấp | 32,700 won |
| 11:05 | 14:35 | Hạng sang | 38,200 won |
| 11:55 | 15:25 | Cao cấp | 32,700 won |
| 12:45 | 16:15 | Hạng sang | 38,200 won |
| 13:55 | 17:25 | Cao cấp | 32,700 won |
| 14:55 | 18:25 | Cao cấp | 32,700 won |
| 15:35 | 19:05 | Tốc hành thường | 25,200 won |
| 16:35 | 20:05 | Hạng sang | 38,200 won |
| 17:25 | 20:55 | Cao cấp | 32,700 won |
| 18:35 | 22:05 | Hạng sang | 38,200 won |
| 19:35 | 23:05 | Cao cấp | 32,700 won |
| 20:35 | 00:05 | Hạng sang | 38,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.