Sejongcheongsa (세종청사) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Sejongcheongsa (세종청사) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:39
Chuyến cuối23:39
Số chuyến99
Thời gian di chuyển1 giờ 35 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:3907:14Cao cấp15,100 won
05:5907:34Cao cấp15,100 won
06:1407:49Hạng sang19,600 won
06:2908:04Cao cấp15,100 won
06:4408:19Cao cấp15,100 won
06:5908:34Cao cấp15,100 won
07:0908:44Cao cấp15,100 won
07:1908:54Cao cấp15,100 won
07:2909:04Hạng sang19,600 won
07:3909:14Cao cấp15,100 won
07:4909:24Cao cấp15,100 won
07:5909:34Cao cấp15,100 won
08:0909:44Cao cấp15,100 won
08:1409:49Hạng sang19,600 won
08:2409:59Cao cấp15,100 won
08:3410:09Cao cấp15,100 won
08:4410:19Cao cấp15,100 won
08:5410:29Cao cấp15,100 won
09:0410:39Cao cấp15,100 won
09:1410:49Hạng sang19,600 won
09:1910:54Cao cấp15,100 won
09:2410:59Cao cấp15,100 won
09:3411:09Hạng sang19,600 won
09:5411:29Cao cấp15,100 won
09:5911:34Cao cấp15,100 won
10:0911:44Cao cấp15,100 won
10:1911:54Cao cấp15,100 won
10:2411:59Cao cấp15,100 won
10:2912:04Hạng sang19,600 won
10:3912:14Cao cấp15,100 won
10:4912:24Cao cấp15,100 won
10:5912:34Hạng sang19,600 won
11:0912:44Cao cấp15,100 won
11:1412:49Cao cấp15,100 won
11:1912:54Cao cấp15,100 won
11:3413:09Hạng sang19,600 won
11:4413:19Cao cấp15,100 won
11:5413:29Cao cấp15,100 won
12:0913:44Cao cấp15,100 won
12:1913:54Cao cấp15,100 won
12:2914:04Cao cấp15,100 won
12:3914:14Hạng sang19,600 won
12:4914:24Cao cấp15,100 won
13:0414:39Cao cấp15,100 won
13:1414:49Cao cấp15,100 won
13:2414:59Cao cấp15,100 won
13:3915:14Hạng sang19,600 won
13:4915:24Cao cấp15,100 won
14:0415:39Cao cấp15,100 won
14:1915:54Hạng sang19,600 won
14:3416:09Cao cấp15,100 won
14:3916:14Cao cấp15,100 won
14:4916:24Cao cấp15,100 won
15:0416:39Cao cấp15,100 won
15:1916:54Cao cấp15,100 won
15:3417:09Cao cấp15,100 won
15:4417:19Cao cấp15,100 won
15:4917:24Hạng sang19,600 won
16:0417:39Cao cấp15,100 won
16:1917:54Cao cấp15,100 won
16:2417:59Cao cấp15,100 won
16:2918:04Cao cấp15,100 won
16:3918:14Hạng sang19,600 won
16:4418:19Cao cấp15,100 won
16:4918:24Cao cấp15,100 won
16:5918:34Hạng sang19,600 won
17:1418:49Cao cấp15,100 won
17:1918:54Cao cấp15,100 won
17:2919:04Cao cấp15,100 won
17:3919:14Cao cấp15,100 won
17:4419:19Cao cấp15,100 won
17:5419:29Cao cấp15,100 won
18:0419:39Hạng sang19,600 won
18:0919:44Cao cấp15,100 won
18:1419:49Cao cấp15,100 won
18:1919:54Cao cấp15,100 won
18:2119:56Hạng sang19,600 won
18:2419:59Cao cấp15,100 won
18:2620:01Cao cấp15,100 won
18:3120:06Cao cấp15,100 won
18:4120:16Cao cấp15,100 won
18:4920:24Cao cấp15,100 won
18:5420:29Cao cấp15,100 won
19:0920:44Hạng sang19,600 won
19:2420:59Cao cấp15,100 won
19:3921:14Cao cấp15,100 won
19:5421:29Cao cấp15,100 won
20:0921:44Cao cấp15,100 won
20:1921:54Cao cấp15,100 won
20:3422:09Cao cấp15,100 won
21:0422:39Hạng sang19,600 won
21:1922:54Cao cấp15,100 won
21:3423:09Cao cấp15,100 won
21:4923:24Cao cấp15,100 won
22:0923:44Hạng sang ban đêm23,500 won
22:2900:04Cao cấp ban đêm18,100 won
22:4900:24Cao cấp ban đêm18,100 won
23:0900:44Hạng sang ban đêm23,500 won
23:3901:14Cao cấp ban đêm18,100 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.