Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Anseonghangyeong (안성한경): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:10 |
| Số chuyến | 33 |
| Thời gian di chuyển | 57 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:02 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 06:35 | 07:32 | Cao cấp | 9,400 won |
| 07:00 | 07:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 07:40 | 08:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 08:20 | 09:17 | Cao cấp | 9,400 won |
| 09:00 | 09:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 09:20 | 10:17 | Cao cấp | 9,400 won |
| 10:00 | 10:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 10:30 | 11:27 | Cao cấp | 9,400 won |
| 11:00 | 11:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 11:35 | 12:32 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 11:55 | 12:52 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 12:30 | 13:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 13:00 | 13:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 13:30 | 14:27 | Cao cấp | 9,400 won |
| 14:00 | 14:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 14:30 | 15:27 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 14:40 | 15:37 | Cao cấp | 9,400 won |
| 15:20 | 16:17 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 16:10 | 17:07 | Cao cấp | 9,400 won |
| 16:40 | 17:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 17:00 | 17:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 17:40 | 18:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 18:00 | 18:57 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 18:40 | 19:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 19:10 | 20:07 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 19:20 | 20:17 | Cao cấp | 9,400 won |
| 19:50 | 20:47 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 20:00 | 20:57 | Cao cấp | 9,400 won |
| 20:40 | 21:37 | Tốc hành thường | 7,300 won |
| 21:30 | 22:27 | Cao cấp | 9,400 won |
| 22:10 | 23:07 | Tốc hành thường ban đêm | 8,700 won |
| 23:10 | 00:07 | Tốc hành thường ban đêm | 8,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.