Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 01:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 24:00 |
| Số chuyến | 54 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 01:00 | 05:00 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 02:00 | 06:00 | Hạng sang ban đêm | 67,400 won |
| 06:00 | 10:00 | Hạng sang | 56,200 won |
| 06:40 | 10:40 | Cao cấp | 43,300 won |
| 07:20 | 11:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 08:00 | 12:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 08:40 | 12:40 | Hạng sang | 56,200 won |
| 09:10 | 13:10 | Hạng sang | 56,200 won |
| 09:20 | 13:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 10:00 | 14:00 | Hạng sang | 56,200 won |
| 10:30 | 14:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 10:40 | 14:40 | Cao cấp | 43,300 won |
| 10:50 | 14:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 11:20 | 15:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 11:50 | 15:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 12:00 | 16:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 12:30 | 16:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 12:40 | 16:40 | Hạng sang | 56,200 won |
| 13:00 | 17:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 13:20 | 17:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 13:50 | 17:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 14:20 | 18:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 14:50 | 18:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 15:00 | 19:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 15:20 | 19:20 | Cao cấp | 43,300 won |
| 15:50 | 19:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 16:00 | 20:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 16:20 | 20:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 16:30 | 20:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 16:50 | 20:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 17:05 | 21:05 | Cao cấp | 43,300 won |
| 17:20 | 21:20 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 17:30 | 21:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 17:50 | 21:50 | Hạng sang | 56,200 won |
| 18:05 | 22:05 | Hạng sang | 56,200 won |
| 18:20 | 22:20 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 18:50 | 22:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 19:00 | 23:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 19:05 | 23:05 | Hạng sang | 56,200 won |
| 19:20 | 23:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 19:30 | 23:30 | Cao cấp | 43,300 won |
| 20:00 | 00:00 | Cao cấp | 43,300 won |
| 20:10 | 00:10 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 20:40 | 00:40 | Tốc hành thường | 29,100 won |
| 20:50 | 00:50 | Cao cấp | 43,300 won |
| 21:20 | 01:20 | Hạng sang | 56,200 won |
| 22:00 | 02:00 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 22:10 | 02:10 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 22:40 | 02:40 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 22:50 | 02:50 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 23:00 | 03:00 | Hạng sang ban đêm | 67,400 won |
| 23:30 | 03:30 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 23:50 | 03:50 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
| 24:00 | 04:00 | Cao cấp ban đêm | 51,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.