Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Daejeondoryong (대전도룡): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Daejeondoryong (대전도룡): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:01
Chuyến cuối23:01
Số chuyến38
Thời gian di chuyển1 giờ 50 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:0107:51Cao cấp18,400 won
06:4108:31Cao cấp18,400 won
07:2109:11Cao cấp18,400 won
08:0109:51Cao cấp18,400 won
08:4110:31Cao cấp18,400 won
09:2111:11Cao cấp18,400 won
09:5111:41Cao cấp18,400 won
10:2112:11Cao cấp18,400 won
10:5112:41Cao cấp18,400 won
11:2113:11Cao cấp18,400 won
11:5113:41Cao cấp18,400 won
12:3114:21Cao cấp18,400 won
13:0114:51Cao cấp18,400 won
13:3115:21Cao cấp18,400 won
14:0115:51Cao cấp18,400 won
14:1116:01Cao cấp18,400 won
14:4116:31Cao cấp18,400 won
15:0116:51Cao cấp18,400 won
15:2117:11Cao cấp18,400 won
16:0117:51Cao cấp18,400 won
16:2118:11Cao cấp18,400 won
16:4118:31Cao cấp18,400 won
17:1119:01Cao cấp18,400 won
17:4119:31Cao cấp18,400 won
18:0119:51Cao cấp18,400 won
18:1120:01Cao cấp18,400 won
18:2120:11Cao cấp18,400 won
18:3120:21Cao cấp18,400 won
18:4120:31Cao cấp18,400 won
19:1121:01Cao cấp18,400 won
19:5121:41Cao cấp18,400 won
20:2122:11Cao cấp18,400 won
20:5122:41Cao cấp18,400 won
21:2123:11Cao cấp18,400 won
21:5123:41Cao cấp18,400 won
22:0123:51Cao cấp ban đêm22,000 won
22:3100:21Cao cấp ban đêm22,000 won
23:0100:51Cao cấp ban đêm22,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.