Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Gyeongju (경주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:30 |
| Số chuyến | 15 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:50 | 10:20 | Cao cấp | 36,700 won |
| 08:10 | 11:40 | Hạng sang | 47,700 won |
| 09:00 | 12:30 | Cao cấp | 36,700 won |
| 10:10 | 13:40 | Hạng sang | 47,700 won |
| 11:10 | 14:40 | Cao cấp | 36,700 won |
| 12:05 | 15:35 | Cao cấp | 36,700 won |
| 13:20 | 16:50 | Cao cấp | 36,700 won |
| 14:30 | 18:00 | Cao cấp | 36,700 won |
| 15:35 | 19:05 | Hạng sang | 47,700 won |
| 16:30 | 20:00 | Cao cấp | 36,700 won |
| 17:10 | 20:40 | Tốc hành thường | 24,700 won |
| 18:10 | 21:40 | Hạng sang | 47,700 won |
| 20:05 | 23:35 | Cao cấp | 36,700 won |
| 22:00 | 01:30 | Hạng sang ban đêm | 57,200 won |
| 22:30 | 02:00 | Cao cấp ban đêm | 44,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.