Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Hoengseong (횡성): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:20 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:50 | Cao cấp | 16,000 won |
| 06:40 | 08:10 | Cao cấp | 16,000 won |
| 08:00 | 09:30 | Cao cấp | 16,000 won |
| 08:20 | 09:50 | Cao cấp | 16,000 won |
| 08:50 | 10:20 | Cao cấp | 16,000 won |
| 09:20 | 10:50 | Cao cấp | 16,000 won |
| 09:40 | 11:10 | Cao cấp | 16,000 won |
| 09:40 | 11:10 | Tốc hành thường | 11,200 won |
| 11:00 | 12:30 | Cao cấp | 16,000 won |
| 11:50 | 13:20 | Cao cấp | 16,000 won |
| 12:00 | 13:30 | Cao cấp | 16,000 won |
| 13:30 | 15:00 | Cao cấp | 16,000 won |
| 14:00 | 15:30 | Cao cấp | 16,000 won |
| 15:30 | 17:00 | Cao cấp | 16,000 won |
| 16:00 | 17:30 | Cao cấp | 16,000 won |
| 16:30 | 18:00 | Cao cấp | 16,000 won |
| 17:20 | 18:50 | Cao cấp | 16,000 won |
| 18:00 | 19:30 | Cao cấp | 16,000 won |
| 18:30 | 20:00 | Cao cấp | 16,000 won |
| 19:20 | 20:50 | Cao cấp | 16,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.