Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Insamnaendeu (인삼랜드): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:30 |
| Số chuyến | 28 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:00 | 08:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 07:30 | 09:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 07:50 | 09:30 | Cao cấp | 20,600 won |
| 08:30 | 10:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 09:00 | 10:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 09:40 | 11:20 | Cao cấp | 20,600 won |
| 10:10 | 11:50 | Cao cấp | 20,600 won |
| 10:30 | 12:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 10:50 | 12:30 | Cao cấp | 20,600 won |
| 11:20 | 13:00 | Cao cấp | 20,600 won |
| 11:40 | 13:20 | Cao cấp | 20,600 won |
| 12:30 | 14:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 12:50 | 14:30 | Cao cấp | 20,600 won |
| 13:40 | 15:20 | Cao cấp | 20,600 won |
| 13:50 | 15:30 | Cao cấp | 20,600 won |
| 14:00 | 15:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 14:20 | 16:00 | Cao cấp | 20,600 won |
| 14:50 | 16:30 | Cao cấp | 20,600 won |
| 15:10 | 16:50 | Cao cấp | 20,600 won |
| 15:30 | 17:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 16:20 | 18:00 | Cao cấp | 20,600 won |
| 16:40 | 18:20 | Cao cấp | 20,600 won |
| 17:30 | 19:10 | Cao cấp | 20,600 won |
| 17:40 | 19:20 | Cao cấp | 20,600 won |
| 17:50 | 19:30 | Cao cấp | 20,600 won |
| 18:20 | 20:00 | Cao cấp | 20,600 won |
| 19:00 | 20:40 | Cao cấp | 20,600 won |
| 19:30 | 21:10 | Cao cấp | 20,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.