Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Jecheonhaso (제천하소): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:30 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:25 | Hạng sang | 22,200 won |
| 07:20 | 09:15 | Cao cấp | 18,400 won |
| 08:00 | 09:55 | Cao cấp | 18,400 won |
| 08:30 | 10:25 | Cao cấp | 18,400 won |
| 09:20 | 11:15 | Hạng sang | 22,200 won |
| 10:00 | 11:55 | Cao cấp | 18,400 won |
| 10:40 | 12:35 | Tốc hành thường | 12,600 won |
| 11:20 | 13:15 | Cao cấp | 18,400 won |
| 12:00 | 13:55 | Cao cấp | 18,400 won |
| 12:30 | 14:25 | Cao cấp | 18,400 won |
| 13:10 | 15:05 | Hạng sang | 22,200 won |
| 13:50 | 15:45 | Cao cấp | 18,400 won |
| 14:40 | 16:35 | Cao cấp | 18,400 won |
| 15:30 | 17:25 | Cao cấp | 18,400 won |
| 16:20 | 18:15 | Hạng sang | 22,200 won |
| 17:00 | 18:55 | Cao cấp | 18,400 won |
| 17:40 | 19:35 | Tốc hành thường | 12,600 won |
| 18:20 | 20:15 | Cao cấp | 18,400 won |
| 19:00 | 20:55 | Cao cấp | 18,400 won |
| 19:30 | 21:25 | Cao cấp | 18,400 won |
| 20:00 | 21:55 | Hạng sang | 22,200 won |
| 20:40 | 22:35 | Cao cấp | 18,400 won |
| 21:30 | 23:25 | Cao cấp | 18,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.