Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Masan (마산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 01:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:00 |
| Số chuyến | 32 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 01:00 | 04:55 | Cao cấp ban đêm | 47,500 won |
| 06:05 | 10:00 | Hạng sang | 46,300 won |
| 06:50 | 10:45 | Cao cấp | 39,600 won |
| 07:30 | 11:25 | Hạng sang | 46,300 won |
| 08:10 | 12:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 08:50 | 12:45 | Tốc hành thường | 26,700 won |
| 09:30 | 13:25 | Hạng sang | 46,300 won |
| 10:10 | 14:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 11:00 | 14:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 11:40 | 15:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 12:40 | 16:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 13:10 | 17:05 | Hạng sang | 46,300 won |
| 13:50 | 17:45 | Cao cấp | 39,600 won |
| 14:20 | 18:15 | Hạng sang | 46,300 won |
| 15:00 | 18:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 15:40 | 19:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 16:10 | 20:05 | Hạng sang | 46,300 won |
| 16:50 | 20:45 | Cao cấp | 39,600 won |
| 17:20 | 21:15 | Tốc hành thường | 26,700 won |
| 17:30 | 21:25 | Cao cấp | 39,600 won |
| 17:50 | 21:45 | Hạng sang | 46,300 won |
| 18:30 | 22:25 | Hạng sang | 46,300 won |
| 18:40 | 22:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 19:10 | 23:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 19:30 | 23:25 | Cao cấp | 39,600 won |
| 19:40 | 23:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 20:00 | 23:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 20:30 | 00:25 | Cao cấp | 39,600 won |
| 20:40 | 00:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 21:40 | 01:35 | Hạng sang | 46,300 won |
| 22:50 | 02:45 | Cao cấp ban đêm | 47,500 won |
| 23:00 | 02:55 | Hạng sang ban đêm | 55,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.