Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Pyeongtaegyongi (평택용이): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:30 |
| Số chuyến | 60 |
| Thời gian di chuyển | 45 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:45 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 06:30 | 07:15 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 07:10 | 07:55 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 07:50 | 08:35 | Cao cấp | 6,900 won |
| 08:05 | 08:50 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 08:20 | 09:05 | Cao cấp | 6,900 won |
| 08:35 | 09:20 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 08:50 | 09:35 | Cao cấp | 6,900 won |
| 09:05 | 09:50 | Cao cấp | 6,900 won |
| 09:20 | 10:05 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 09:35 | 10:20 | Cao cấp | 6,900 won |
| 09:50 | 10:35 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 10:10 | 10:55 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 10:30 | 11:15 | Cao cấp | 6,900 won |
| 10:45 | 11:30 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 11:00 | 11:45 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 11:15 | 12:00 | Cao cấp | 6,900 won |
| 11:30 | 12:15 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 11:50 | 12:35 | Cao cấp | 6,900 won |
| 12:05 | 12:50 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 12:20 | 13:05 | Cao cấp | 6,900 won |
| 12:40 | 13:25 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 13:00 | 13:45 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 13:20 | 14:05 | Cao cấp | 6,900 won |
| 13:40 | 14:25 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 14:00 | 14:45 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 14:20 | 15:05 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 14:40 | 15:25 | Cao cấp | 6,900 won |
| 15:00 | 15:45 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 15:20 | 16:05 | Cao cấp | 6,900 won |
| 15:35 | 16:20 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 15:50 | 16:35 | Cao cấp | 6,900 won |
| 16:05 | 16:50 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 16:20 | 17:05 | Cao cấp | 6,900 won |
| 16:35 | 17:20 | Cao cấp | 6,900 won |
| 16:50 | 17:35 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 17:05 | 17:50 | Cao cấp | 6,900 won |
| 17:20 | 18:05 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 17:30 | 18:15 | Cao cấp | 6,900 won |
| 17:45 | 18:30 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 18:00 | 18:45 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 18:15 | 19:00 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 18:30 | 19:15 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 18:40 | 19:25 | Cao cấp | 6,900 won |
| 18:55 | 19:40 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 19:10 | 19:55 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 19:25 | 20:10 | Cao cấp | 6,900 won |
| 19:40 | 20:25 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 19:50 | 20:35 | Cao cấp | 6,900 won |
| 20:05 | 20:50 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 20:20 | 21:05 | Cao cấp | 6,900 won |
| 20:35 | 21:20 | Cao cấp | 6,900 won |
| 20:50 | 21:35 | Tốc hành thường | 5,300 won |
| 21:10 | 21:55 | Cao cấp | 6,900 won |
| 21:30 | 22:15 | Cao cấp | 6,900 won |
| 22:10 | 22:55 | Tốc hành thường ban đêm | 6,300 won |
| 22:20 | 23:05 | Cao cấp ban đêm | 8,200 won |
| 22:50 | 23:35 | Cao cấp ban đêm | 8,200 won |
| 23:10 | 23:55 | Tốc hành thường ban đêm | 6,300 won |
| 23:30 | 00:15 | Cao cấp ban đêm | 8,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.