Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejong2Cheongsa (세종2청사): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejong2Cheongsa (세종2청사): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:05
Chuyến cuối23:35
Số chuyến93
Thời gian di chuyển1 giờ 35 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:0501:40Cao cấp ban đêm18,400 won
06:0007:35Cao cấp15,400 won
06:1507:50Hạng sang20,000 won
06:2508:00Cao cấp15,400 won
06:4008:15Cao cấp15,400 won
06:5508:30Cao cấp15,400 won
07:1008:45Hạng sang20,000 won
07:2509:00Cao cấp15,400 won
07:4009:15Cao cấp15,400 won
08:0009:35Hạng sang20,000 won
08:1009:45Cao cấp15,400 won
08:1509:50Cao cấp15,400 won
08:2510:00Cao cấp15,400 won
08:4010:15Hạng sang20,000 won
08:5010:25Cao cấp15,400 won
09:0510:40Cao cấp15,400 won
09:1510:50Cao cấp15,400 won
09:2511:00Cao cấp15,400 won
09:3511:10Cao cấp15,400 won
09:4511:20Hạng sang20,000 won
09:5511:30Cao cấp15,400 won
10:1011:45Cao cấp15,400 won
10:2011:55Cao cấp15,400 won
10:3012:05Cao cấp15,400 won
10:4512:20Hạng sang20,000 won
10:5512:30Cao cấp15,400 won
11:1012:45Cao cấp15,400 won
11:2012:55Hạng sang20,000 won
11:3513:10Cao cấp15,400 won
11:4013:15Cao cấp15,400 won
11:5013:25Cao cấp15,400 won
12:0013:35Cao cấp15,400 won
12:1513:50Cao cấp15,400 won
12:3014:05Cao cấp15,400 won
12:4514:20Hạng sang20,000 won
13:0014:35Cao cấp15,400 won
13:1514:50Cao cấp15,400 won
13:2515:00Cao cấp15,400 won
13:4015:15Hạng sang20,000 won
13:4515:20Cao cấp15,400 won
13:5515:30Cao cấp15,400 won
14:1015:45Cao cấp15,400 won
14:2015:55Cao cấp15,400 won
14:2516:00Cao cấp15,400 won
14:4016:15Hạng sang20,000 won
14:4516:20Cao cấp15,400 won
14:5516:30Cao cấp15,400 won
15:0016:35Cao cấp15,400 won
15:1016:45Hạng sang20,000 won
15:2517:00Cao cấp15,400 won
15:4017:15Cao cấp15,400 won
15:4517:20Cao cấp15,400 won
15:5017:25Tốc hành thường10,600 won
15:5517:30Cao cấp15,400 won
16:0517:40Cao cấp15,400 won
16:1017:45Hạng sang20,000 won
16:2017:55Cao cấp15,400 won
16:2518:00Cao cấp15,400 won
16:3518:10Cao cấp15,400 won
16:5018:25Cao cấp15,400 won
17:0018:35Hạng sang20,000 won
17:1518:50Cao cấp15,400 won
17:3019:05Cao cấp15,400 won
17:4019:15Cao cấp15,400 won
17:5519:30Cao cấp15,400 won
18:0519:40Hạng sang20,000 won
18:2019:55Cao cấp15,400 won
18:3020:05Cao cấp15,400 won
18:3520:10Cao cấp15,400 won
18:4020:15Cao cấp15,400 won
18:5520:30Cao cấp15,400 won
19:0520:40Hạng sang20,000 won
19:2020:55Cao cấp15,400 won
19:2521:00Cao cấp15,400 won
19:3021:05Cao cấp15,400 won
19:4021:15Cao cấp15,400 won
19:5021:25Cao cấp15,400 won
20:0021:35Cao cấp15,400 won
20:1521:50Hạng sang20,000 won
20:2522:00Cao cấp15,400 won
20:3522:10Cao cấp15,400 won
20:4522:20Cao cấp15,400 won
21:0022:35Hạng sang20,000 won
21:1022:45Cao cấp15,400 won
21:2523:00Cao cấp15,400 won
21:3523:10Cao cấp15,400 won
21:5023:25Cao cấp15,400 won
22:0023:35Hạng sang ban đêm24,000 won
22:1523:50Cao cấp ban đêm18,400 won
22:3000:05Cao cấp ban đêm18,400 won
22:5000:25Cao cấp ban đêm18,400 won
23:1500:50Cao cấp ban đêm18,400 won
23:3501:10Hạng sang ban đêm24,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.